Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Outcome

/'autkʌm/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #1747

“outcomes” là số nhiều của Outcome — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kết quả danh từ

“The outcome of the experiment surprised researchers.”Kết quả của thí nghiệm khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.

Biến thể từ outcomes số nhiều
Đồng nghĩa resultconsequence
Trái nghĩa cause
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Outcome

//

  • (Econ) Kết cục, kết quả.
Định nghĩa tiếng Anh

n something that results n a phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...