Outcome
/'autkʌm/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #1747
“outcomes” là số nhiều của Outcome — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kết quả
danh từ
“The outcome of the experiment surprised researchers.”Kết quả của thí nghiệm khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
Biến thể từ
outcomes số nhiều
Đồng nghĩa
resultconsequence
Trái nghĩa
cause
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Outcome
//
- (Econ) Kết cục, kết quả.
Định nghĩa tiếng Anh
n something that results n a phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon