Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

output

/'autput/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4085

“outputting” là hiện tại phân từ của output — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sản phẩm danh từ

“The output is very good.”Sản phẩm rất tốt.

Trái nghĩa input
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

output

/'autput/

danh từ

  • sự sản xuất
  • sản phẩm
  • khả năng sản xuất, sảm lượng
  • (kỹ thuật) hiệu suất
Định nghĩa tiếng Anh

n. production of a certain amount n. the quantity of something (as a commodity) that is created (usually within a given period of time) n. what is produced in a given time period v. to create or manufacture a specific amount

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...