outwear
/aut'weə/
“outwearing” là hiện tại phân từ của outwear — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
outwearing hiện tại phân từ
outwore quá khứ
outwears ngôi 3 số ít
outworn quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outwear
/aut'weə/
ngoại động từ outwore, outworn
- bền hơn, dùng được lâu hơn
- dùng cũ, dùng hỏng
- làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa
- chịu đựng suốt (khoảng thời gian...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. last longer than others