Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outwear

/aut'weə/

“outwears” là ngôi 3 số ít của outwear — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outwear

/aut'weə/

ngoại động từ outwore, outworn

  • bền hơn, dùng được lâu hơn
  • dùng cũ, dùng hỏng
  • làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa
  • chịu đựng suốt (khoảng thời gian...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. last longer than others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...