oven
/'ʌvn/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2920
“ovens” là số nhiều của oven — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lò nướng
danh từ
“The oven is preheated to 350 degrees.”Lò nướng được làm nóng trước ở 350 độ.
Biến thể từ
ovens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oven
/'ʌvn/
danh từ
- lò (để hấp bánh, để dùng trong thí nghiệm hoá học)
Định nghĩa tiếng Anh
n. kitchen appliance used for baking or roasting