overcrowd
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overcrowd
/'ouvə'kraud/
ngoại động từ
- kéo vào quá đông, dồn vào quá đông
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to crowd together too much v. crowd together too much
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. cause to crowd together too much v. crowd together too much
Đang tải...