overcrowd
“overcrowds” là ngôi 3 số ít của overcrowd — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overcrowd
/'ouvə'kraud/
ngoại động từ
- kéo vào quá đông, dồn vào quá đông
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to crowd together too much v. crowd together too much