Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcrowd

/'ouvə'kraud/ phổ biến #19573

“overcrowds” là ngôi 3 số ít của overcrowd — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcrowd

/'ouvə'kraud/

ngoại động từ

  • kéo vào quá đông, dồn vào quá đông
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to crowd together too much v. crowd together too much

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...