Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overhaul

/'ouvəhɔ:l/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11001

“overhauls” là số nhiều của overhaul — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sửa chữa tổng thể, đại tu (máy móc) danh từ

“The machine is scheduled for a full overhaul next week.”Máy được lên lịch đại tu toàn diện vào tuần tới.

Đồng nghĩa revampreformrestructure
Trái nghĩa preservemaintainkeep
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overhaul

/'ouvəhɔ:l/

danh từ

  • sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét toàn bộ
  • sự đại tu[,ouvə'hɔ:l]

ngoại động từ

  • tháo ra để xem xét cho kỹ; xem xét lại toàn bộ
  • kiểm tra, đại tu (máy móc)
  • (hàng hải) chạy kịp, đuổi kịp, vượt
Định nghĩa tiếng Anh

n. periodic maintenance on a car or machine v. make repairs, renovations, revisions or adjustments to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...