Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overlooking” là hiện tại phân từ của overlook — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3139

overlook

/'ouvə'luk/

ngoại động từ

  • trông nom, giám sát; nhìn kỹ, xem kỹ, xem xét, quan sát từ trên cao trông xuống
    • my windows overlook the garden: cửa sổ buồng trông xuống vườn
  • không nhận thấy, không chú ý tới
    • to overlook a printer's error: không nhận thấy một lỗi in
  • bỏ qua, tha thứ
    • to overlook a fault: tha thứ mọi lỗi lầm
  • coi nhẹ

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vị trí cao để quan sát
  • cảnh quan sát từ trên cao
  • sự xem xét, sự quan sát từ trên cao
Trái nghĩa noticeattendobserve
Định nghĩa tiếng Anh

n. a high place affording a good view\nv. look past, fail to notice\nv. watch over

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...