Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overwork

/'ouvə:wə:k/ Collins ★ phổ biến #25116

“overworked” là quá khứ phân từ của overwork — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa strainexhaust
Trái nghĩa restrelax
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overwork

/'ouvə:wə:k/

danh từ

  • sự làm việc quá sức
  • công việc làm thêm

ngoại động từ

  • bắt làm quá sức
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khích động, xúi giục (ai)
  • trang trí quá mức, chạm trổ chi chít
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lợi dụng quá mức; khai thác quá mức
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cương (một đề tài...)

nội động từ

  • làm việc quá sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of working too much or too long v. use too much v. work excessively hard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...