Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paint

/peint/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1555

“paints” là số nhiều của paint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sơn, vẽ n/v

“Oil paint takes weeks to dry.”Sơn dầu mất nhiều tuần để khô.

Đồng nghĩa drawsketch
Trái nghĩa erasesmudge
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paint

/peint/

danh từ

  • sơn
  • thuốc màu
  • phấn (bôi má)

thành ngữ

  1. as pretty (smart) as paint
    • đẹp như vẽ

ngoại động từ

  • sơn, quét sơn
    • to paint a door green: sơn cửa màu lục
  • vẽ, tô vẽ, mô tả
    • to paint a landscope: vẽ phong cảnh
    • to paint a black (rosy) picture of: bôi đen (tô hồng)
  • đánh phấn

nội động từ

  • vẽ tranh
  • thoa phấn

thành ngữ

  1. to paint in
    • ghi bằng sơn
  2. to paint out
    • sơn phủ lên, lấy sơn quét lấp đi
  3. to panin in bright colours
    • vẽ màu tươi, vẽ màu sáng; (nghĩa bóng) tô hồng (sự việc gì)
  4. to pain the lily
    • mặc thêm là lượt cho phò mã (làm một việc thừa)
  5. to paint the town red
    • (xem) town
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance used as a coating to protect or decorate a surface (especially a mixture of pigment suspended in a liquid); dries to form a hard coating v. make a painting v. apply paint to; coat with paint v. make a painting of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...