Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5776

erase

/i'reiz/

ngoại động từ

  • xoá, xoá bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove from memory or existence\nv. remove by or as if by rubbing or erasing\nv. wipe out digitally or magnetically recorded information

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...