Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5051

sketch

/sketʃ/

danh từ

  • bức vẽ phác, bức phác hoạ
    • to make a sketch of a scene: vẽ phác một cảnh
  • bản tóm tắt
  • bản phác thảo (một kế hoạch)
  • vở ca kịch ngắn
  • bản nhạc nhịp đơn

động từ

  • vẽ phác, phác hoạ; phác thảo
    • to go out sketching: đi lấy phác hoạ
Đồng nghĩa drawingoutlinedraft
Trái nghĩa finalfinishedcomplete
Định nghĩa tiếng Anh

n. preliminary drawing for later elaboration\nn. a brief literary description\nn. short descriptive summary (of events)\nv. make a sketch of

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...