Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19557

paired

//

  • thành cặp, thành đôi
Định nghĩa tiếng Anh

s. mated sexually

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...