paired
phổ biến #19557
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paired
//
- thành cặp, thành đôi
Định nghĩa tiếng Anh
s. mated sexually
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. mated sexually
Đang tải...