Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12355

pairing

//

  • danh từ
  • (sinh vật học) sự ghép đôi; kết đôi; kết cặp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of grouping things or people in pairs

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...