Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palace

/'pælis/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4678

“palaces” là số nhiều của palace — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cung điện danh từ

“The palace is now a museum.”Cung điện giờ là bảo tàng.

Biến thể từ palaces số nhiều
Trái nghĩa hovelshack
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palace

/'pælis/

danh từ

  • cung, điện; lâu đài
  • chỗ ở chính thức (của một thủ lĩnh tôn giáo)
  • quán ăn trang trí loè loẹt, tiệm rượu trang trí loè loẹt ((cũng) gin palace)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large and stately mansion n. the governing group of a kingdom n. a large ornate exhibition hall n. official residence of an exalted person (as a sovereign)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...