palace
/'pælis/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4678
“palaces” là số nhiều của palace — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cung điện
danh từ
“The palace is now a museum.”Cung điện giờ là bảo tàng.
Biến thể từ
palaces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
palace
/'pælis/
danh từ
- cung, điện; lâu đài
- chỗ ở chính thức (của một thủ lĩnh tôn giáo)
- quán ăn trang trí loè loẹt, tiệm rượu trang trí loè loẹt ((cũng) gin palace)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large and stately mansion n. the governing group of a kingdom n. a large ornate exhibition hall n. official residence of an exalted person (as a sovereign)