Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parer

//

  • xem pare
Định nghĩa tiếng Anh

n. a manicurist who trims the fingernails n. a small sharp knife used in paring fruits or vegetables

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...