Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parge

/'pɑ:dʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parge

//

* ngoại động từ
  • trát vữa

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...