Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

park

/pɑ:k/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3467

“parks” là số nhiều của park — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

công viên danh từ

“We go to the park.”Chúng tôi đi đến công viên.

Đồng nghĩa gardengreen space
Trái nghĩa buildingparking lot
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

park

/pɑ:k/

danh từ

  • vườn hoa, công viên
  • bâi (bâi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn)
  • bâi (để xe, để pháo...)

ngoại động từ

  • khoanh vùng thành công viên
  • (quân sự) bố trí (pháo...) vào bãi
  • đỗ (xe...) ở bãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large area of land preserved in its natural state as public property n. a piece of open land for recreational use in an urban area n. Scottish explorer in Africa (1771-1806) n. a gear position that acts as a parking brake

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...