park
/pɑ:k/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3467
“parks” là số nhiều của park — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
công viên
danh từ
“We go to the park.”Chúng tôi đi đến công viên.
Biến thể từ
parks số nhiều
parked quá khứ phân từ
parked quá khứ
parking hiện tại phân từ
parks ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
gardengreen space
Trái nghĩa
buildingparking lot
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
park
/pɑ:k/
danh từ
- vườn hoa, công viên
- bâi (bâi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn)
- bâi (để xe, để pháo...)
ngoại động từ
- khoanh vùng thành công viên
- (quân sự) bố trí (pháo...) vào bãi
- đỗ (xe...) ở bãi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large area of land preserved in its natural state as public property n. a piece of open land for recreational use in an urban area n. Scottish explorer in Africa (1771-1806) n. a gear position that acts as a parking brake