Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parliament

/'pɑ:ləmənt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #5169

“parliaments” là số nhiều của parliament — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quốc hội danh từ

“The parliament passed a new law.”Quốc hội đã thông qua một luật mới.

Biến thể từ parliaments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parliament

/'pɑ:ləmənt/

danh từ

  • nghị viện; nghị trường
  • (the parliament) nghị viện Anh
    • to summon Parliament: triệu tập nghị viện

thành ngữ

  1. member of Parliament
    • (viết tắt) nghị sĩ
    • bánh gừng giòn ((cũng) parliament cake)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a legislative assembly in certain countries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...