Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parsi

/'pɑ:si:/ phổ biến #44459
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parsi

//

* danh từ
  • Bái hoả giáo (Ba tư, ấn độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of a monotheistic sect of Zoroastrian origin; descended from the Persians; now found in western India

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...