participation
“participations” là số nhiều của participation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Participation in class is encouraged.”Sự tham gia trong lớp được khuyến khích.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
participation
/pɑ:,tisi'peiʃn/
danh từ
- sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. the condition of sharing in common with others (as fellows or partners etc.)