Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“participations” là số nhiều của participation — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #2214

participation

/pɑ:,tisi'peiʃn/

danh từ

  • sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of sharing in common with others (as fellows or partners etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...