Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

participation

/pɑ:,tisi'peiʃn/ phổ biến #2214

“participations” là số nhiều của participation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tham gia danh từ

“Participation in class is encouraged.”Sự tham gia trong lớp được khuyến khích.

Biến thể từ participations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

participation

/pɑ:,tisi'peiʃn/

danh từ

  • sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of sharing in common with others (as fellows or partners etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...