pastor
/'pɑ:stə/ GRECollins ★ phổ biến #3850
“pastors” là số nhiều của pastor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mục sư
danh từ
“The pastor delivered a powerful sermon on Sunday.”Mục sư đã thuyết giảng một bài giảng mạnh mẽ vào Chủ nhật.
Biến thể từ
pastors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pastor
/'pɑ:stə/
danh từ
- mục sư
- (từ cổ,nghĩa cổ) người chăn súc vật, mục đồng
- (động vật học) con sáo sậu
Định nghĩa tiếng Anh
n. only the rose-colored starlings; in some classifications considered a separate genus