Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pastor

/'pɑ:stə/ GRECollins ★ phổ biến #3850

“pastors” là số nhiều của pastor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mục sư danh từ

“The pastor delivered a powerful sermon on Sunday.”Mục sư đã thuyết giảng một bài giảng mạnh mẽ vào Chủ nhật.

Biến thể từ pastors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pastor

/'pɑ:stə/

danh từ

  • mục sư
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người chăn súc vật, mục đồng
  • (động vật học) con sáo sậu
Định nghĩa tiếng Anh

n. only the rose-colored starlings; in some classifications considered a separate genus

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...