Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25616

pathologic

/,pæθə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh lý
Định nghĩa tiếng Anh

s caused by or altered by or manifesting disease or pathology\na of or relating to the practice of pathology

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...