Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13390

pathological

/,pæθə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh lý
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the practice of pathology\ns. caused by or evidencing a mentally disturbed condition

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...