Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paye

//

* danh từ
  • vt của pay-as-you-earn (cách đánh thuế theo thu nhập)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the British system of withholding tax

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...