Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pays” là ngôi 3 số ít của pay — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #286

pay

//

  • trả, trả giá p. in thu vào; p. off trả tiền; p. out trả (tiền)
Đồng nghĩa settlecover
Trái nghĩa owerefuse
Định nghĩa tiếng Anh

v. give money, usually in exchange for goods or services\nv. do or give something to somebody in return\nv. be worth it\nv. render

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...