Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pay

/pei/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #286

“paying” là hiện tại phân từ của pay — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trả tiền động từ

“I need to pay the bill.”Tôi cần trả hóa đơn.

Đồng nghĩa settlecover
Trái nghĩa owerefuse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pay

//

  • trả, trả giá p. in thu vào; p. off trả tiền; p. out trả (tiền)
Định nghĩa tiếng Anh

v. give money, usually in exchange for goods or services v. do or give something to somebody in return v. be worth it v. render

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...