pay
/pei/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #286
“paying” là hiện tại phân từ của pay — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trả tiền
động từ
“I need to pay the bill.”Tôi cần trả hóa đơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pay
//
- trả, trả giá p. in thu vào; p. off trả tiền; p. out trả (tiền)
Định nghĩa tiếng Anh
v. give money, usually in exchange for goods or services v. do or give something to somebody in return v. be worth it v. render