peck
/pek/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14442
“pecked” là quá khứ của peck — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pecking hiện tại phân từ
pecked quá khứ
pecks ngôi 3 số ít
pecked quá khứ phân từ
pecks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peck
/pek/
danh từ
- thùng, đấu to (đơn vị đo lường khoảng 9 lít)
- (nghĩa bóng) nhiều, vô khối
- a peck of troubles: vô khối điều phiền hà
danh từ
- cú mổ, vết mổ (của mỏ chim)
- cái hôn vội
- (từ lóng) thức ăn, thức nhậu, thức đớp
ngoại động từ
- mổ, khoét, nhặt (bằng mỏ)
- đục, khoét (tường... bằng vật nhọn)
- hôn vội (vào má...)
- (thông tục) ăn nhấm nháp
nội động từ
- (: at) mổ vào
- (nghĩa bóng) chê bai, bẻ bai, bắt bẻ
ngoại động từ
- (từ lóng) ném (đá)
nội động từ
- (: at) ném đá vào (ai...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a British imperial capacity measure (liquid or dry) equal to 2 gallons n. a United States dry measure equal to 8 quarts or 537.605 cubic inches v. hit lightly with a picking motion v. eat by pecking at, like a bird