pen
/pen/ GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3583
“penning” là hiện tại phân từ của pen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bút viết
danh từ
“I need a pen to write this down.”Tôi cần một cây bút để ghi lại điều này.
Biến thể từ
pens số nhiều
penned quá khứ
penned quá khứ phân từ
penning hiện tại phân từ
pens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pen
/pen/
danh từ
- bút lông chim (ngỗng)
- bút, ngòi bút
- (nghĩa bóng) nghề cầm bút, nghề viết văn; bút pháp, văn phong
- to live by one's pen: sống bằng nghề cầm bút, sống bằng nghề viết văn
- nhà văn, tác giả
- the best pens of the day: những nhà văn ưu tú nhất hiện nay
ngoại động từ
- viết, sáng tác
danh từ
- chỗ quây, bâi rào kín (để nhốt trâu, bò, cừu, gà, vịt...)
- trại đồn điền (ở quần đảo Ăng-ti)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (viết tắt) của penitentiary
thành ngữ
- a submarine pen
- (hàng hải) bến tàu ngầm ((thường) có mái che)
ngoại động từ
- ((thường) : up, in) nhốt lại; nhốt (trâu, bò, cừu, gà, vịt) vào chỗ quây
danh từ
- con thiên nga cái
Định nghĩa tiếng Anh
n. a writing implement with a point from which ink flows n. an enclosure for confining livestock n. female swan