Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pen

/pen/ GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3583

“pens” là số nhiều của pen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bút viết danh từ

“I need a pen to write this down.”Tôi cần một cây bút để ghi lại điều này.

Đồng nghĩa biromarker
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pen

/pen/

danh từ

  • bút lông chim (ngỗng)
  • bút, ngòi bút
  • (nghĩa bóng) nghề cầm bút, nghề viết văn; bút pháp, văn phong
    • to live by one's pen: sống bằng nghề cầm bút, sống bằng nghề viết văn
  • nhà văn, tác giả
    • the best pens of the day: những nhà văn ưu tú nhất hiện nay

ngoại động từ

  • viết, sáng tác

danh từ

  • chỗ quây, bâi rào kín (để nhốt trâu, bò, cừu, gà, vịt...)
  • trại đồn điền (ở quần đảo Ăng-ti)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (viết tắt) của penitentiary

thành ngữ

  1. a submarine pen
    • (hàng hải) bến tàu ngầm ((thường) có mái che)

ngoại động từ

  • ((thường) : up, in) nhốt lại; nhốt (trâu, bò, cừu, gà, vịt) vào chỗ quây

danh từ

  • con thiên nga cái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a writing implement with a point from which ink flows n. an enclosure for confining livestock n. female swan

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...