Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perceive

/pə'si:v/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2165

“perceiving” là hiện tại phân từ của perceive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhận thức, cảm nhận động từ

“How we perceive risk varies by culture.”Cách chúng ta nhận thức rủi ro khác nhau theo nền văn hóa.

Đồng nghĩa discerndetect
Trái nghĩa overlook
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perceive

/pə'si:v/

ngoại động từ

  • hiểu, nhận thức, lĩnh hội
    • to perceive the point of an argument: hiểu được điểm chính của một lý lẽ
  • thấy, trông thấy; nghe thấy, cảm thấy, ngửi thấy
Định nghĩa tiếng Anh

v. to become aware of through the senses v. become conscious of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...