Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peregrin

/'perigin/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...