Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #6505

perfection

/pə'fekʃn/

danh từ

  • sự hoàn thành, sự hoàn hảo, sự hoàn toàn; tột đỉnh; sự tuyệt mỹ, sự tuyệt hảo
    • to sing to perfection: hát hay tuyệt
    • to succeed to perfection: thành công mỹ mãn
  • sự rèn luyện cho thành thạo, sự trau dồi cho thành thạo
  • người hoàn toàn, người hoàn hảo, vật hoàn hảo
  • (số nhiều) tài năng hoàn hảo, đức tính hoàn toàn
Biến thể từ perfections số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being without a flaw or defect\nn. the act of making something perfect

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...