Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #20600

perishable

/'periʃəbl/

tính từ

  • có thể bị diệt vong; có thể chết
  • có thể bị tàn lụi, có thể bị héo rụi
  • dễ thối, dễ hỏng (rau, hoa quả...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. food that will decay rapidly if not refrigerated\na. liable to perish; subject to destruction or death or decay

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...