Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9621

perk

/pə:k/

nội động từ

  • ngẩng đầu lên, vểnh lên, vểnh mặt lên (tự đắc, hỗn xược...) ((cũng) to-up)
  • (: up) vui tươi lên, phấn khởi lại (sau cơn buồn, cơn bệnh)

ngoại động từ (: up)

  • vểnh (đuôi...) lên, vênh (mặt...) lên
  • làm bảnh cho, làm đỏm dáng cho (ai, bộ quần áo...)

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) perky

danh từ

  • (động vật học) (viết tắt) của perquisite
Định nghĩa tiếng Anh

n an incidental benefit awarded for certain types of employment (especially if it is regarded as a right)\nv gain or regain energy

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...