Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perpetrate

/'pə:pitreit/ Collins ★ phổ biến #11913

“perpetrates” là ngôi 3 số ít của perpetrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thực hiện một tội ác hoặc hành vi sai trái động từ

“They perpetrated a fraud that lasted for years.”Họ đã thực hiện một vụ gian lận kéo dài nhiều năm.

Đồng nghĩa commitcarry out
Trái nghĩa preventstop
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perpetrate

/'pə:pitreit/

ngoại động từ

  • phạm, gây ra
    • to perpetrate a blunder: phạm một sai lầm
    • to perpetrate hostility between two nations: gây ra thù địch giữa hai nước
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trình bày không hay, biểu diễn tồi, thực hiện tồi
Định nghĩa tiếng Anh

v. perform an act, usually with a negative connotation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...