Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1394

commit

/kə'mit/

ngoại động từ

  • giao, gửi, giao phó, uỷ nhiệm, uỷ thác
    • to commit to someone's care: giao cho ai trông nom
  • bỏ tù, giam giữ, tống giam
    • to commit somebody to prison: tống giam ai
    • to commit a blunder: phạm sai lầm ngớ ngẩn
  • chuyển (một đạo luật...) cho tiểu ban xét (ở nghị viện)
  • hứa, cam kết
  • làm hại đến, làm liên luỵ; dính vào
    • to commit someone's reputation: làm hại danh dự ai
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đưa (quân) đi đánh
    • to commit troops to a war: đưa quân vào một cuộc chiến tranh

thành ngữ

  1. to commit to memory
    • (xem) memory
  2. to commit to writing
    • ghi chép
Đồng nghĩa dedicatedevote
Trái nghĩa abandon
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to be admitted; of persons to an institution\nv. engage in or perform

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...