Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8852

persecution

/,pə:si'kju:ʃn/

danh từ

  • sự khủng bố, sự ngược đãi, sự hành hạ
    • to suffer persecution: bị khủng bố

thành ngữ

  1. persecution mania (complex)
    • chứng lo cuồng bị khủng bố ngược đãi
Biến thể từ persecutions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of persecuting (especially on the basis of race or religion)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...