Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #4591

harassment

/'hærəsmənt/

danh từ

  • sự quấy rầy, sự phiền nhiễu; sự lo lắng ưu phiền
  • sự quấy rối (quân địch)
Biến thể từ harassments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of intense annoyance caused by being tormented\nn. the act of tormenting by continued persistent attacks and criticism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...