persecution
/,pə:si'kju:ʃn/ phổ biến #8852
“persecutions” là số nhiều của persecution — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hành động ngược đãi hoặc áp bức
danh từ
“He fled his country to escape political persecution.”Anh ấy rời bỏ đất nước để thoát khỏi sự ngược đãi chính trị.
Biến thể từ
persecutions số nhiều
Đồng nghĩa
oppressionharassmentvictimisation
Trái nghĩa
toleranceacceptanceprotection
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
persecution
/,pə:si'kju:ʃn/
danh từ
- sự khủng bố, sự ngược đãi, sự hành hạ
- to suffer persecution: bị khủng bố
thành ngữ
- persecution mania (complex)
- chứng lo cuồng bị khủng bố ngược đãi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of persecuting (especially on the basis of race or religion)