Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

persecution

/,pə:si'kju:ʃn/ phổ biến #8852

“persecutions” là số nhiều của persecution — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hành động ngược đãi hoặc áp bức danh từ

“He fled his country to escape political persecution.”Anh ấy rời bỏ đất nước để thoát khỏi sự ngược đãi chính trị.

Biến thể từ persecutions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

persecution

/,pə:si'kju:ʃn/

danh từ

  • sự khủng bố, sự ngược đãi, sự hành hạ
    • to suffer persecution: bị khủng bố

thành ngữ

  1. persecution mania (complex)
    • chứng lo cuồng bị khủng bố ngược đãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of persecuting (especially on the basis of race or religion)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...