Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

person

/'pə:sn/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #345

“persons” là số nhiều của person — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người danh từ

“She is a nice person.”Cô ấy là một người tốt.

Biến thể từ persons số nhiều
Đồng nghĩa individualhumanbeingsoul
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

person

/'pə:sn/

danh từ

  • con người, người
    • young person: người đàn ông trẻ tuổi, người đàn bà trẻ tuổi
  • (nghĩa xấu) gã, anh chàng, thằng cha, mụ, ả...
    • who is the this person?: thằng cha (ả...) nào kia?; thằng cha (ả...) kia tên gì?
  • bản thân
    • in person; in one's own (proper) person: đích thân; bản thân
  • thân hình, vóc dáng
    • he has a fine person: anh ta có vóc người đẹp, anh ta đẹp trai
  • nhân vật (tiểu thuyết, kịch)
  • (tôn giáo) ngôi
    • first person: ngôi thứ nhất
    • second person: ngôi thứ hai
    • third person: ngôi thứ ba
  • (pháp lý) pháp nhân
  • (động vật học) cá thể

thành ngữ

  1. to be delivered to the addressee in person
    • cần đưa tận tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a human being n. a human body (usually including the clothing) n. a grammatical category used in the classification of pronouns, possessive determiners, and verb forms according to whether they indicate the speaker, the addressee, or a third party

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...