Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pertinent

/'pɔ:tinənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9895

Nghĩa thường dùng

liên quan trực tiếp, xác đáng tính từ

“Please share only the most pertinent data with the panel.”Vui lòng chỉ chia sẻ dữ liệu liên quan trực tiếp nhất với ban hội thẩm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pertinent

/'pɔ:tinənt/

tính từ

  • thích hợp, thích đáng, đúng chỗ; đi thẳng vào (vấn đề...)
    • this is not pertinent to the question: điều đó không thích hợp với vấn đề
    • pertinent remark: lời nhận xét đúng chỗ

danh từ, (thường) số nhiều

  • vật phụ thuộc
Định nghĩa tiếng Anh

s. having precise or logical relevance to the matter at hand

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...