pester
/'pestə/
ngoại động từ
- làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
Biến thể từ
pestering hiện tại phân từ
pestered quá khứ phân từ
pestered quá khứ
pesters ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v annoy persistently