Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #17263

pester

/'pestə/

ngoại động từ

  • làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

v annoy persistently

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...