Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philosopher

/fi'lɔsəfə/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5141

“philosophers” là số nhiều của philosopher — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người nghiên cứu triết học, tư tưởng danh từ

“Socrates is considered one of the greatest philosophers of all time.”Socrates được coi là một trong những triết gia vĩ đại nhất mọi thời đại.

Biến thể từ philosophers số nhiều
Đồng nghĩa thinkersagetheorist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philosopher

/fi'lɔsəfə/

danh từ

  • nhà triết học
  • người bình thản trong mọi hoàn cảnh; người có một triết lý sống

thành ngữ

  1. moral philosopher
    • nhà luân lý
  2. natural philosopher
    • nhà khoa học tự nhiên
  3. philosophers'stone
    • đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)
    • điều mơ hão
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in philosophy n. a wise person who is calm and rational; someone who lives a life of reason with equanimity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...