Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phiz

/fiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phiz

/fiz/

danh từ

  • (thông tục) ((viết tắt) của physiognomy) gương mặt, nét mặt, diện mạo
Định nghĩa tiếng Anh

n English illustrator of several of Dickens' novels (1815-1882) n the human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British)

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...