Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“photographs” là số nhiều của photograph — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1481

photograph

/'foutəgrɑ:f/

danh từ

  • ảnh, bức ảnh

ngoại động từ

  • chụp ảnh (ai, cái gì)

nội động từ

  • chụp ảnh
    • I always photograph badly: tôi chụp ảnh bao giờ cũng xấu
    • to photograph well: ăn ảnh
Đồng nghĩa photopicturesnapshotimage
Định nghĩa tiếng Anh

n. a representation of a person or scene in the form of a print or transparent slide; recorded by a camera on light-sensitive material\nv. record on photographic film\nv. undergo being photographed in a certain way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...