Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photograph

/'foutəgrɑ:f/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1481

“photographs” là số nhiều của photograph — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bức ảnh danh từ

“She took a beautiful photograph of the sunset.”Cô ấy đã chụp một bức ảnh đẹp của hoàng hôn.

Đồng nghĩa photopicturesnapshotimage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photograph

/'foutəgrɑ:f/

danh từ

  • ảnh, bức ảnh

ngoại động từ

  • chụp ảnh (ai, cái gì)

nội động từ

  • chụp ảnh
    • I always photograph badly: tôi chụp ảnh bao giờ cũng xấu
    • to photograph well: ăn ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a representation of a person or scene in the form of a print or transparent slide; recorded by a camera on light-sensitive material v. record on photographic film v. undergo being photographed in a certain way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...