Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

physical activity

cụm từ

  • hoạt động thể chất
    • engage in physical activity: tham gia hoạt động thể chất
    • lack of physical activity: thiếu hoạt động thể chất
    • regular physical activity: hoạt động thể chất thường xuyên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...