Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #11374

picturesque

/,piktʃə'resk/

tính từ

  • đẹp, đẹp như tranh; đáng vẽ nên tranh (phong cảnh...)
  • sinh động; nhiều hình ảnh (văn)
Đồng nghĩa scenicbeautiful
Trái nghĩa uglydull
Định nghĩa tiếng Anh

s. suggesting or suitable for a picture; pretty as a picture\ns. strikingly expressive

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...