Từ điển Anh–Việt
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "pinning". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
underpinning
danh từ: (kiến trúc) đá trụ, tường chống (ở chân tường)
spinning
danh từ: sự xe chỉ
spinning-frame
máy kéo sợi; xe sợi
spinning-house
danh từ: (sử học) trại cải tạo gái điếm
spinning-jenny
danh từ: máy xe nhiều sợi một lúc
spinning-wheel
danh từ: guồng quay tơ, xa quay tơ; guồng xe chỉ
spinning-machine
danh từ: máy xe (sợi)